match play
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Kiểu tính điểm trong môn gôn dựa trên số lỗ thắng: "match play" là một hình thức thi đấu gôn, trong đó người chơi (hoặc đội) giành điểm bằng cách thắng từng lỗ riêng lẻ thay vì tính tổng số cú đánh. Người thắng cuộc là người thắng nhiều lỗ nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Trong match play, bạn chỉ cần thắng nhiều lỗ hơn đối thủ để thắng trận đấu.)
- (Trận chung kết giải đấu được quyết định bằng match play, không phải stroke play.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to win a match play": thắng một trận đấu theo kiểu match play.
- He won the match play in the championship by 3 holes. (Anh ấy đã thắng trận match play trong giải vô địch với cách biệt 3 lỗ.)
"match play format": thể thức thi đấu match play.
- The club prefers the match play format for its knockout tournaments. (Câu lạc bộ ưa thích thể thức match play cho các giải đấu loại trực tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Match-play (adj): thuộc về hoặc liên quan đến kiểu tính điểm match play.
- The match-play competition attracted many professional golfers. (Cuộc thi match play đã thu hút nhiều tay gôn chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Hole-by-hole scoring: tính điểm theo từng lỗ (mô tả cơ chế của match play).
- Head-to-head competition: thi đấu đối kháng trực tiếp (ám chỉ bản chất của match play).
Các cụm từ liên quan
- Stroke play: kiểu tính điểm tổng số cú đánh (đối lập với match play).
- Unlike match play, stroke play counts every stroke over the entire round. (Không giống match play, stroke play tính mọi cú đánh trong suốt vòng đấu.)
Thành ngữ liên quan
- "To play match play": thi đấu theo kiểu match play.
- They decided to play match play for the friendly game. (Họ quyết định chơi theo kiểu match play cho trận đấu giao hữu.)